blood disease

blood disease

A doctor examines a patient's chart for a blood disease.

Định nghĩa

Danh từ: bệnh về máu, bệnh huyết học, chỉ một căn bệnh hoặc rối loạn ảnh hưởng đến máu.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán ấy mắc một bệnh về máu hiếm gặp.)
  • (Nhiều bệnh về máu, như thiếu máu, có thể được điều trị bằng thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "blood disease" thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa để chỉ một phạm vi rộng các rối loạn, từ di truyền (như bệnh ưa chảy máu) đến mắc phải (như bệnh bạch cầu).
  • Cụm từ này có thể được kết hợp với các tính từ chỉ loại bệnh cụ thể, dụ: (bệnh máu di truyền), (bệnh máu tự miễn).
Biến thể từ gần giống
  • Blood disorder (danh từ): rối loạn máu, thường dùng thay thế cho "blood disease" nhưng mang sắc thái trung tính hơn.
    • Sickle cell disease is a common blood disorder. (Bệnh hồng cầu hình liềm một rối loạn máu phổ biến.)
  • Blood condition (danh từ): tình trạng máu, thường dùng để chỉ các vấn đề về máu không nhất thiết bệnh nghiêm trọng.
    • Iron deficiency is a minor blood condition. (Thiếu sắt một tình trạng máu nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Hematologic disease: bệnh huyết học (thuật ngữ y khoa chính xác hơn).
  • Blood pathology: bệnh máu (thường dùng trong nghiên cứu y học).
Các cụm từ liên quan (không phải phrasal verbs, do "blood disease" danh từ ghép)
  • To suffer from a blood disease: mắc bệnh về máu.
    • He has been suffering from a blood disease for years. (Anh ấy đã mắc bệnh về máu trong nhiều năm.)
  • To treat a blood disease: điều trị bệnh về máu.
    • New therapies are being developed to treat blood diseases. (Các liệu pháp mới đang được phát triển để điều trị bệnh về máu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp dùng "blood disease". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ liên quan đến "blood" như: - Bad blood: thù hận, mâu thuẫn (không liên quan trực tiếp đến bệnh ). - There is bad blood between the two families. ( mâu thuẫn giữa hai gia đình.)